{{dataItem.Title}} ({{dataItem.PublishedDate.split(' ')[0]}})
{{dataItem.Title}} ({{dataItem.PublishedDate.split(' ')[0]}})
{{dataItem.Title}} ({{dataItem.PublishedDate.split(' ')[0]}})
{{dataItem.Title}} ({{dataItem.PublishedDate.split(' ')[0]}})

 Content Editor ‭[14]‬

Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng VCB

Mã NT Giá mua Giá bán
AUD16,405.6717,090.83
EUR26,695.0728,056.56
JPY209.94219.98
USD23,060.0023,270.00

Tỷ giá vàng SJC

Khu vực Mua vào Bán ra
Miền nam55.80056.900
Miền bắc55.80056.920
Miền trung55.77056.930